slave driver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giám sát nô lệ: "slave driver" chỉ người trông coi, giám sát nô lệ trong quá trình làm việc, thường có thái độ hà khắc và tàn nhẫn.
- Người chủ tàn nhẫn: Theo nghĩa bóng, "slave driver" là một người chủ hoặc quản lý yêu cầu nhân viên làm việc quá sức, với khối lượng công việc nặng nề và không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The slave driver whipped the workers who fell behind. (Người giám sát nô lệ đã quất roi những công nhân bị tụt lại phía sau.)
Nghĩa bóng:
- My boss is a real slave driver; he expects us to work 12 hours a day without breaks. (Sếp của tôi đúng là một người chủ tàn nhẫn; ông ấy mong chúng tôi làm việc 12 giờ mỗi ngày mà không có giờ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act like a slave driver": hành xử như một người chủ tàn nhẫn.
- She acts like a slave driver, pushing her team to meet impossible deadlines. (Cô ấy hành xử như một người chủ tàn nhẫn, thúc ép đội của mình để đáp ứng những thời hạn bất khả thi.)
"to be a slave driver": là một người chủ khắc nghiệt.
- He is known around the office as a slave driver who never shows appreciation. (Anh ta được biết đến trong văn phòng như một người chủ khắc nghiệt, không bao giờ thể hiện sự trân trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Slave-driving (adj): mang tính chất hà khắc, ép buộc quá mức.
- The slave-driving manager made everyone miserable. (Người quản lý hà khắc đó đã khiến mọi người khốn khổ.)
Slave-driver mentality (n): tư duy của người chủ tàn nhẫn.
- His slave-driver mentality is causing high employee turnover. (Tư duy chủ tàn nhẫn của anh ấy đang gây ra tỷ lệ nghỉ việc cao.)
Từ đồng nghĩa
Taskmaster: người giao việc khắt khe, thường yêu cầu cao.
- The coach was a strict taskmaster, pushing athletes to their limits. (Huấn luyện viên là một người giao việc khắt khe, thúc đẩy các vận động viên đến giới hạn của họ.)
Hard taskmaster: người chủ khó tính, đòi hỏi nhiều.
- Our new manager is a hard taskmaster, but the results are good. (Người quản lý mới của chúng tôi là một người chủ khó tính, nhưng kết quả thì tốt.)
Thành ngữ liên quan
To work like a slave: làm việc như một nô lệ (chỉ sự vất vả, cực nhọc).
- He works like a slave for that slave driver of a boss. (Anh ấy làm việc như một nô lệ cho cái ông chủ tàn nhẫn đó.)
To drive someone hard: thúc ép ai đó làm việc quá sức.
- The project manager drives us hard, but we respect his dedication. (Người quản lý dự án thúc ép chúng tôi làm việc quá sức, nhưng chúng tôi tôn trọng sự cống hiến của anh ấy.)